AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坏 (壞) nghĩa là gì? huài

Từ tiếng Trung

坏

phồn thể 壞

huài · Hán Việt: hoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. xấu
  2. bị hỏng
  3. hư
  4. hỏng
  5. (hậu tố) cực kỳ

Âm Hán Hàn của chữ

괴
goe

Tiếng Nhật

坏
さかずき

Từng chữ

Xem “xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.