AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“xanthat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黄原酸盐 phồn thể 黃原酸鹽

huáng yuán suān yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황원산염
hwangwonsanyeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xanthat

Từng chữ: 黃 (hoàng) 原 (nguyên) 酸 (toan) 鹽 (diêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.