黄原酸盐 (黃原酸鹽) nghĩa là gì? huáng yuán suān yán
Từ tiếng Trung
黄原酸盐
phồn thể 黃原酸鹽huáng yuán suān yán · âm Hán Việt từng chữ: hoàng nguyên toan diêm
Nghĩa tiếng Việt
- xanthat
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “xanthat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.