AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xanh tươi tốt" tiếng Trung là 绿莹莹 (lǜ yīng yīng)

“xanh tươi tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绿莹莹 phồn thể 綠瑩瑩

lǜ yīng yīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xanh tươi tốt

Từng chữ: 綠 (lục) 瑩 (oánh) 瑩 (oánh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.