Chữ 瑩 (oánh)
Tiếng Trung (pinyin)
yíng
Tiếng Hàn
영, 형
yeong, hyeong
Tiếng Nhật
エイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あきらか・みがく・しぼむ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
lustre of gems; bright, lustrous
Từ thường gặp có chữ 瑩
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.