AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xâm nhập" tiếng Trung là 侵入 (qīn rù), tiếng Nhật 侵入

“xâm nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

侵入

qīn rù · Hán Việt: xâm nhập

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

침입
chimip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

侵入
しんにゅう · từ thông dụng

Nghĩa: tiến hành xâm nhập (quân sự); xâm lược; xâm nhập vào; xâm phạm

Từng chữ: 侵 (xâm) 入 (nhập)

Cách nói khác: 攻入 gōng rù · 공입; 闯入 chuǎng rù · 틈입; 打进 dǎ jìn · 타진; 阑入 lán rù; 侵限 qīn xiàn · 침한;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.