AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侵入 nghĩa là gì? qīn rù

Từ tiếng Trung

侵入

qīn rù · âm Hán Việt từng chữ: xâm nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến hành xâm nhập (quân sự)
  2. xâm lược
  3. xâm nhập vào
  4. xâm phạm
  5. truy cập trái phép (máy tính)

Đọc theo tiếng Hàn

침입
chimip

Tiếng Nhật

侵入
しんにゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.