AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xác minh phép tính" tiếng Trung là 验算 (yàn suàn)

“xác minh phép tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

验算 phồn thể 驗算

yàn suàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

험산
heomsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xác minh phép tính; kiểm tra lại

Từng chữ: 驗 (nghiệm) 算 (toán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.