AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

验算 (驗算) nghĩa là gì? yàn suàn

Từ tiếng Trung

验算

phồn thể 驗算

yàn suàn · âm Hán Việt từng chữ: nghiệm toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. xác minh phép tính
  2. kiểm tra lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xác minh phép tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.