“xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
远
phồn thể 遠
yuǎn
Âm Hán Hàn của chữ
원
won · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
遠
とお
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: xa; xa xôi; xa xăm; (nhấn mạnh trong so sánh) hơn nhiều
Từng chữ: 遠 (viễn)
Cách nói khác: 远远 yuǎn yuǎn · 원원; 缅 miǎn; 攸 yōu · 유;
Có phải bạn tìm “xà”?
lì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xà
Từng chữ: 欐 (lệ)
Cách nói khác: 椽 chuán; 单杠 dān gàng; 椽子 chuán zi;
Có phải bạn tìm “xả”?
洗涤
phồn thể 洗滌
xǐ dí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
세척
secheok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
洗滌
せんでき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: xả; rửa; giặt giũ
Có phải bạn tìm “xã”?
镇区
phồn thể 鎮區
zhèn qū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
진구
jingu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xã; thị trấn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.