AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远 (遠) nghĩa là gì? yuǎn

Từ tiếng Trung

远

phồn thể 遠

yuǎn · Hán Việt: viễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xa
  2. xa xôi
  3. xa xăm
  4. (nhấn mạnh trong so sánh) hơn nhiều
  5. thấp hơn nhiều, v.v.

Cách đọc / nghĩa khác: 遠 yuàn — tự tạo khoảng cách (văn cổ);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遠
とお

Từng chữ

Xem “xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.