"vứt đi" tiếng Trung là 撇 (piē)
“vứt đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
piē
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vứt đi; quăng sang một bên
Từng chữ: 撇 (phiết)
Cách nói khác: 扔掉 rēng diào; 弃置 qì zhì · 기치; 扔 rēng; 丢掉 diū diào; 撱 tuǒ;
Có phải bạn tìm “vút đi”?
惊飞
phồn thể 驚飛
jīng fēi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경비
gyeongbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lao vút đi như tên bắn; vút đi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.