“vứt bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
废弃
phồn thể 廢棄
fèi qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폐기
pyegi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vứt bỏ; từ bỏ (cách cũ); làm cho vô hiệu lực
Cách nói khác: 抛开 pāo kāi · 포개; 丢弃 diū qì; 甩掉 shuǎi diào; 摒 bìng; 抛却 pāo què · 포각;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.