Từ tiếng Trung
废弃
phồn thể 廢棄fèi qì · âm Hán Việt từng chữ: phế bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- vứt bỏ
- từ bỏ (cách cũ)
- làm cho vô hiệu lực
Đọc theo tiếng Hàn
폐기
pyegi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.