AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vượt qua an toàn" tiếng Trung là 全身而退 (quán shēn ér tuì)

“vượt qua an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全身而退

quán shēn ér tuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전신이퇴
jeonsinitoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thoát ra mà không tổn hại; vượt qua an toàn

Từng chữ: 全 (toàn) 身 (thân) 而 (nhi) 退 (thoái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.