"vương miện nguyệt quế" tiếng Trung là 月桂冠 (yuè guì guān), tiếng Nhật 月桂冠
“vương miện nguyệt quế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yuè guì guān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
월계관
wolgyegwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
月桂冠
げっけいかん · từ thông dụng
Nghĩa: vương miện nguyệt quế; vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.