AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

月桂冠 nghĩa là gì? yuè guì guān

Từ tiếng Trung

月桂冠

yuè guì guān · âm Hán Việt từng chữ: nguyệt quế quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. vương miện nguyệt quế
  2. vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

月桂冠
げっけいかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vương miện nguyệt quế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.