AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vươn cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

矗立

chù lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vươn cao; đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)

Từng chữ: 矗 (sực) 立 (lập)

Cách nói khác: 高起 gāo qǐ · 고기; 兀 wù; 崛起 jué qǐ; 凌 líng; 峣 yáo;

Có phải bạn tìm “vượn cáo”?

狐猴

hú hóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호후
hohu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượn cáo

Từng chữ: 狐 (hồ) 猴 (hầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.