AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

矗立 nghĩa là gì? chù lì

Từ tiếng Trung

矗立

chù lì · âm Hán Việt từng chữ: sực lập

Nghĩa tiếng Việt

  1. vươn cao
  2. đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vươn cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.