"vững chắc và kiên cường" tiếng Trung là 坚如磐石 (jiān rú pán shí)
“vững chắc và kiên cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
坚如磐石
phồn thể 堅如磐石
jiān rú pán shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cường
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.