AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坚如磐石 (堅如磐石) nghĩa là gì? jiān rú pán shí

Từ tiếng Trung

坚如磐石

phồn thể 堅如磐石

jiān rú pán shí · âm Hán Việt từng chữ: kiên như bàn thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững như bàn thạch (thành ngữ)
  2. tuyệt đối an toàn
  3. vững chắc và kiên cường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.