AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vững" tiếng Trung là 刚 (gāng)

“vững” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刚 phồn thể 剛

gāng

Âm Hán Hàn của chữ

강
gang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

剛
ごう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cứng; vững; mạnh; vừa

Từng chữ: 剛 (cương)

Có phải bạn tìm “vùng”?

地带 phồn thể 地帶

dì dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지대
jidae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vùng

Từng chữ: 地 (địa) 帶 (đai)

Cách nói khác: 区 qū · 구; 郡 jùn · 군; 区域 qū yù · 구역;

Có phải bạn tìm “vung”?

挥舞 phồn thể 揮舞

huī wǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

휘무
hwimu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vung; vẫy cái gì đó

Từng chữ: 揮 (huy) 舞 (vũ)

Cách nói khác: 挥 huī · 휘; 舞 wǔ · 무;

Có phải bạn tìm “vũng”?

凼

dàng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vũng; hố; rãnh; hầm cầu

Từng chữ: 凼

Cách nói khác: 凼子 dàng zi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.