AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挥舞 (揮舞) nghĩa là gì? huī wǔ

Từ tiếng Trung

挥舞

phồn thể 揮舞

huī wǔ · âm Hán Việt từng chữ: huy vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vung
  2. vẫy cái gì đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.