“vừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
称
phồn thể 稱
chèn
Âm Hán Hàn của chữ
칭
ching · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
称
しょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có
Từng chữ: 稱 (xưng)
Cách nói khác: 刚好 gāng hǎo · 강호; 甫 fǔ;
Có phải bạn tìm “vua”?
国王
phồn thể 國王
guó wáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
국왕
gukwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
国王
こくおう · từ thông dụng
Nghĩa: vua
Cách nói khác: 大王 dà wáng · 대왕; 大圣 dà shèng · 대성;
Có phải bạn tìm “vữa”?
sān hé tǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼합토
samhapto · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vữa; bê tông; xi măng
Từng chữ: 三 (tam) 合 (hợp) 土 (thổ)
Cách nói khác: 灰泥 huī ní · 회니;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.