AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vụ việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

情事

qíng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정사
jeongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

情事
じょうじ · từ thông dụng

Nghĩa: tình huống; sự việc (của một vụ án); vụ việc; tình cảm

Từng chữ: 情 (tình) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.