AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

情事

qíng shì · âm Hán Việt từng chữ: tình sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình huống
  2. sự việc (của một vụ án)
  3. vụ việc
  4. tình cảm
  5. mối tình

Đọc theo tiếng Hàn

정사
jeongsa

Tiếng Nhật

情事
じょうじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tình huống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.