Từ tiếng Trung
情事
qíng shì · âm Hán Việt từng chữ: tình sự
Nghĩa tiếng Việt
- tình huống
- sự việc (của một vụ án)
- vụ việc
- tình cảm
- mối tình
Đọc theo tiếng Hàn
정사
jeongsa
Tiếng Nhật
情事
じょうじ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tình huống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.