AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vụ thử nghiệm hạt nhân" tiếng Trung là 试爆 (shì bào)

“vụ thử nghiệm hạt nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

试爆 phồn thể 試爆

shì bào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시폭
sipok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vụ nổ thử nghiệm; vụ thử nghiệm hạt nhân

Từng chữ: 試 (thí) 爆 (bạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.