AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试爆 (試爆) nghĩa là gì? shì bào

Từ tiếng Trung

试爆

phồn thể 試爆

shì bào · âm Hán Việt từng chữ: thí bạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụ nổ thử nghiệm
  2. vụ thử nghiệm hạt nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vụ nổ thử nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.