AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũ nữ tập sự" tiếng Trung là 舞妓 (wǔ jì), tiếng Nhật 舞妓

“vũ nữ tập sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舞妓

wǔ jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무기
mugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

舞妓
まいこ · từ thông dụng

Nghĩa: (từ mượn) maiko; vũ nữ tập sự

Từng chữ: 舞 (vũ) 妓 (nhà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.