舞妓 nghĩa là gì? wǔ jì
Từ tiếng Trung
舞妓
wǔ jì · âm Hán Việt từng chữ: vũ nhà
Nghĩa tiếng Việt
- (từ mượn) maiko
- vũ nữ tập sự
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
舞妓
まいこ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.