AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vũ khí hóa học" tiếng Trung là 化学武器 (huà xué wǔ qì)

“vũ khí hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

化学武器 phồn thể 化學武器

huà xué wǔ qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vũ khí hóa học

Từng chữ: 化 (hoá) 學 (học) 武 (vũ) 器 (khí)

Cách nói khác: 化武 huà wǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.