AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

化学武器 (化學武器) nghĩa là gì? huà xué wǔ qì

Từ tiếng Trung

化学武器

phồn thể 化學武器

huà xué wǔ qì · âm Hán Việt từng chữ: hoá học vũ khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vũ khí hóa học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vũ khí hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.