AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vọt ra" tiếng Trung là 冒出来 (mào chū lái)

“vọt ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冒出来 phồn thể 冒出來

mào chū lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không

Từng chữ: 冒 (mạo) 出 (xuất) 來 (lai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.