AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冒出来 (冒出來) nghĩa là gì? mào chū lái

Từ tiếng Trung

冒出来

phồn thể 冒出來

mào chū lái · âm Hán Việt từng chữ: mạo xuất lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện
  2. nhô lên
  3. vọt ra
  4. xuất hiện từ hư không

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.