AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vọt qua" tiếng Trung là 呼啸而过 (hū xiào ér guò)

“vọt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呼啸而过 phồn thể 呼嘯而過

hū xiào ér guò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huýt sáo mà đi qua; lao vụt qua; vọt qua

Từng chữ: 呼 (hô) 嘯 (khiếu) 而 (nhi) 過 (quá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.