AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vớt lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捞取 phồn thể 撈取

lāo qǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

로취
rochwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vớt lên; múc lên từ nước; kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng)

Từng chữ: 撈 (lau) 取 (thủ)

Có phải bạn tìm “vọt lên”?

窜升 phồn thể 竄升

cuàn shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng vọt; vọt lên

Từng chữ: 竄 (thoán) 升 (thăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.