AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捞取 (撈取) nghĩa là gì? lāo qǔ

Từ tiếng Trung

捞取

phồn thể 撈取

lāo qǔ · âm Hán Việt từng chữ: lau thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vớt lên
  2. múc lên từ nước
  3. kiếm chác
  4. đạt được (bằng cách không đàng hoàng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vớt lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.