"vòng tay" tiếng Trung là 怀 (huái)
“vòng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
怀
phồn thể 懷
huái
Âm Hán Hàn của chữ
회
hoe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
懷
ふところ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vòng tay; tim; tâm trí; nhớ đến
Từng chữ: 懷 (hoài)
Cách nói khác: 怀里 huái lǐ; 手镯 shǒu zhuó; 钏 chuàn; 手环 shǒu huán · 수환;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.