AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怀 (懷) nghĩa là gì? huái

Từ tiếng Trung

怀

phồn thể 懷

huái · Hán Việt: hoài

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng tay
  2. tim
  3. tâm trí
  4. nhớ đến
  5. ấp ủ trong lòng
  6. mang thai (một đứa trẻ)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

懷
ふところ

Từng chữ

Xem “vòng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.