怀 (懷) nghĩa là gì? huái
Từ tiếng Trung
怀
phồn thể 懷huái · Hán Việt: hoài
Nghĩa tiếng Việt
- vòng tay
- tim
- tâm trí
- nhớ đến
- ấp ủ trong lòng
- mang thai (một đứa trẻ)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
懷
ふところ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.