AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vòng lặp hoàn chỉnh" tiếng Trung là 终而复始 (zhōng ér fù shǐ)

“vòng lặp hoàn chỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

终而复始 phồn thể 終而復始

zhōng ér fù shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: kết thúc rồi bắt đầu (thành ngữ); vòng lặp hoàn chỉnh

Từng chữ: 終 (chung) 而 (nhi) 復 (phục) 始 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.