AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vòi nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙头 phồn thể 龍頭

lóng tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

룡두
ryongdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

龍頭
たつがしら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vòi nước; tay lái xe đạp; sếp; ông trùm (đặc biệt trong băng nhóm)

Từng chữ: 龍 (long) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 水龙头 shuǐ lóng tóu · 수룡두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.