AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

龙头 (龍頭) nghĩa là gì? lóng tóu

Từ tiếng Trung

龙头

phồn thể 龍頭

lóng tóu · âm Hán Việt từng chữ: long đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòi nước
  2. tay lái xe đạp
  3. sếp
  4. ông trùm (đặc biệt trong băng nhóm)
  5. (nói về công ty) người lãnh đạo
  6. dẫn đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

龍頭
たつがしら

Từng chữ

Xem “vòi nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.