AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"voi ma mút" tiếng Trung là 猛犸 (měng mǎ)

“voi ma mút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猛犸 phồn thể 猛獁

měng mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: voi ma mút

Từng chữ: 猛 (mãnh) 獁

Cách nói khác: 犸 mǎ; 毛象 máo xiàng · 모상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.