AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猛犸 (猛獁) nghĩa là gì? měng mǎ

Từ tiếng Trung

猛犸

phồn thể 猛獁

měng mǎ · âm Hán Việt từng chữ: mãnh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. voi ma mút

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “voi ma mút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.