AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"với khí thế lớn" tiếng Trung là 大张旗鼓 (dà zhāng qí gǔ)

“với khí thế lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大张旗鼓 phồn thể 大張旗鼓

dà zhāng qí gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대장기고
daejanggigo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: với khí thế lớn

Từng chữ: 大 (đại) 張 (trương) 旗 (cờ) 鼓 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.