AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vô vàn khó khăn" tiếng Trung là 万难 (wàn nán)

“vô vàn khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万难 phồn thể 萬難

wàn nán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

万難
ばんなん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn; đối mặt với mọi khó khăn

Từng chữ: 萬 (vạn) 難 (nan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.