AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万难 (萬難) nghĩa là gì? wàn nán

Từ tiếng Trung

万难

phồn thể 萬難

wàn nán · âm Hán Việt từng chữ: vạn nan

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô vàn khó khăn
  2. cực kỳ khó khăn
  3. đối mặt với mọi khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

万難
ばんなん

Từng chữ

Xem “vô vàn khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.