“vỏ ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
外层
phồn thể 外層
wài céng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
외층
oecheung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
外層
がいそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lớp ngoài; vỏ ngoài
Cách nói khác: 外壳 wài ké · 외각; 甲壳 jiǎ qiào · 갑각;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.