"vỏ não" tiếng Trung là 皮质 (pí zhì), tiếng Nhật 皮質
“vỏ não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
皮质
phồn thể 皮質
pí zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피질
pijil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
皮質
ひしつ · từ thông dụng
Nghĩa: vỏ não; vỏ đại não
Cách nói khác: 皮层 pí céng · 피층; 皮层性 pí céng xìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.