皮质 (皮質) nghĩa là gì? pí zhì
Từ tiếng Trung
皮质
phồn thể 皮質pí zhì · âm Hán Việt từng chữ: bì chất
Nghĩa tiếng Việt
- vỏ não
- vỏ đại não
Đọc theo tiếng Hàn
피질
pijil
Tiếng Nhật
皮質
ひしつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.