AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

皮质 (皮質) nghĩa là gì? pí zhì

Từ tiếng Trung

皮质

phồn thể 皮質

pí zhì · âm Hán Việt từng chữ: bì chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỏ não
  2. vỏ đại não

Đọc theo tiếng Hàn

피질
pijil

Tiếng Nhật

皮質
ひしつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vỏ não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.